長期
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trường kì” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
長期 nghĩa là trường kì.
Nghĩa của 長期
Danh từ
- Trường kì. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 長期
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ long-term
Câu hỏi thường gặp
長期 nghĩa là gì?
長期 (danh từ) nghĩa là trường kì.
長期 đọc là gì?
長期 đọc là ちょうき (romaji: chōki).
Âm Hán Việt của 長期 là gì?
Âm Hán Việt của 長期 là "trường kì". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.