TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

長期(ちょうき)

JLPT N3 từ thông dụng
ちょうきchōki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRƯỜNG KÌ 長 trường·期 kì

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trường kì” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

長期 nghĩa là trường kì.

Nghĩa của 長期

Danh từ

  1. Trường kì. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 長期

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ long-term

Câu hỏi thường gặp

長期 nghĩa là gì?

長期 (danh từ) nghĩa là trường kì.

長期 đọc là gì?

長期 đọc là ちょうき (romaji: chōki).

Âm Hán Việt của 長期 là gì?

Âm Hán Việt của 長期 là "trường kì". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.