市長
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thị trưởng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
市長 nghĩa là thị trưởng.
Nghĩa của 市長
Danh từ
- Thị trưởng. (từ Hán Việt tương đồng)
Câu ví dụ với 市長
- 市長は市政を司る。 Thị trưởng là người phụ trách chính sách của thành phố.Tatoeba #168334
- 市長がじきじきに賞を渡した。 Thị trưởng tự mình trao giải thưởng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #168346
- 市長は税収入の落ち込みについて調査すべきだと思った。 Thị trưởng nghĩ rằng ông ta nên điều tra về việc sụt giảm nguồn thu từ thuế. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #168327
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mayor
Câu hỏi thường gặp
市長 nghĩa là gì?
市長 (danh từ) nghĩa là thị trưởng.
市長 đọc là gì?
市長 đọc là しちょう (romaji: shichō).
Âm Hán Việt của 市長 là gì?
Âm Hán Việt của 市長 là "thị trưởng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.