TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

市長(しちょう)

từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
しちょうshichō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THỊ TRƯỞNG 市 thị·長 trưởng

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thị trưởng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

市長 nghĩa là thị trưởng.

Nghĩa của 市長

Danh từ

  1. Thị trưởng. (từ Hán Việt tương đồng)

Câu ví dụ với 市長

  • 市長は市政を司る。 Thị trưởng là người phụ trách chính sách của thành phố.Tatoeba #168334
  • 市長がじきじきに賞を渡した。 Thị trưởng tự mình trao giải thưởng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #168346
  • 市長は税収入の落ち込みについて調査すべきだと思った。 Thị trưởng nghĩ rằng ông ta nên điều tra về việc sụt giảm nguồn thu từ thuế. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #168327

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mayor

Câu hỏi thường gặp

市長 nghĩa là gì?

市長 (danh từ) nghĩa là thị trưởng.

市長 đọc là gì?

市長 đọc là しちょう (romaji: shichō).

Âm Hán Việt của 市長 là gì?

Âm Hán Việt của 市長 là "thị trưởng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.