TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

長女(ちょうじょ)

JLPT N2 từ thông dụng
ちょうじょchōjo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRƯỞNG NỮ 長 trưởng·女 nữ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trưởng nữ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

長女 nghĩa là trưởng nữ.

Nghĩa của 長女

Danh từ

  1. Trưởng nữ. (từ Hán Việt tương đồng)

Câu ví dụ với 長女

  • 突然長女が「飴がほしい」と言い出しました。 Đột nhiên cô con gái lớn nói "Tôi muốn kẹo".Tatoeba #424584

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ eldest daughter; first-born daughter

Câu hỏi thường gặp

長女 nghĩa là gì?

長女 (danh từ) nghĩa là trưởng nữ.

長女 đọc là gì?

長女 đọc là ちょうじょ (romaji: chōjo).

Âm Hán Việt của 長女 là gì?

Âm Hán Việt của 長女 là "trưởng nữ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.