長
おさosa
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
長 nghĩa là lãnh đạo.
Nghĩa của 長
Danh từ
- cũ Lãnh đạo.
Từ ghép có 長
- 長い — Dài, lâu.
- 社長 — Giám đốc.
- 成長 — Phát triển.
- 議長 — Chủ tịch.
- 市長 — Thị trưởng.
- 校長 — Hiệu trưởng.
- 身長 — Chiều cao, cao.
- 部長 — Trưởng phòng, trưởng bộ phận.
- 課長 — Trưởng ban, trưởng nhóm.
- 長期 — Trường kì.
- 延長 — Sự mở rộng.
- 委員長 — Uỷ viên trưởng.
- 長男 — Trưởng nam.
- 隊長 — Đội trưởng.
- 長女 — Trưởng nữ.
- 長さ — Chiều dài.
- 長寿 — Sự sống lâu, tuổi thọ cao.
- 酋長 — Tù trưởng.
- 長椅子 — Đi văng, ghế dài, trường kỷ.
- 波長 — Bước sóng.
- 長方形 — Hình chữ nhật.
- 長野県 — Tỉnh thuộc vùng Chūbu, Nhật Bản.
- 長官 — Bộ trưởng, tổng trưởng.
- 長靴 — Ủng.
- 首長 — Thủ trưởng.
- 駅長 — Trưởng ga.
- 艦長 — Hạm trưởng.
- 家長 — Gia trưởng.
- 長江 — Trường Giang.
- 族長 — Tộc trưởng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ head; chief; leader (cũ)
- Danh từ the greatest (of all the ...) (cũ)
Câu hỏi thường gặp
長 nghĩa là gì?
長 (danh từ) nghĩa là lãnh đạo.
長 đọc là gì?
長 đọc là おさ (romaji: osa).