TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

長男(ちょうなん)

JLPT N2 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ちょうなんchōnan giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRƯỞNG NAM 長 trưởng·男 nam

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trưởng nam” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

長男 nghĩa là trưởng nam.

Nghĩa của 長男

Danh từ

  1. Trưởng nam. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ eldest son (may be the only son); first-born son

Câu hỏi thường gặp

長男 nghĩa là gì?

長男 (danh từ) nghĩa là trưởng nam.

長男 đọc là gì?

長男 đọc là ちょうなん (romaji: chōnan).

Âm Hán Việt của 長男 là gì?

Âm Hán Việt của 長男 là "trưởng nam". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.