長官
JLPT N1 từ thông dụng
ちょうかんchōkan
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
長官 nghĩa là bộ trưởng, tổng trưởng.
Nghĩa của 長官
Danh từ
- Bộ trưởng, tổng trưởng.
Từ ghép có 長官
- 国務長官 — Ngoại trưởng, bộ trưởng ngoại giao.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ secretary (government); director; chief
Câu hỏi thường gặp
長官 nghĩa là gì?
長官 (danh từ) nghĩa là bộ trưởng, tổng trưởng.
長官 đọc là gì?
長官 đọc là ちょうかん (romaji: chōkan).