JLPT N4từ thông dụngTrong 5.000 từ thông dụng nhất
かちょうkachōgiọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt課 khoá·長 trưởng
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
課長 nghĩa là trưởng ban, trưởng nhóm.
Nghĩa của 課長
Danh từ
Trưởng ban, trưởng nhóm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ section manager; section chief
Câu hỏi thường gặp
課長 nghĩa là gì?
課長 (danh từ) nghĩa là trưởng ban, trưởng nhóm.
課長 đọc là gì?
課長 đọc là かちょう (romaji: kachō).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.