波長
từ thông dụng
はちょうhachō
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
波長 nghĩa là bước sóng.
Nghĩa của 波長
Danh từ
- Bước sóng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ wavelength
Câu hỏi thường gặp
波長 nghĩa là gì?
波長 (danh từ) nghĩa là bước sóng.
波長 đọc là gì?
波長 đọc là はちょう (romaji: hachō).