TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

校長(こうちょう)

JLPT N4 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
こうちょうkōchō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HIỆU TRƯỞNG 校 hiệu·長 trưởng

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hiệu trưởng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

校長 nghĩa là hiệu trưởng.

Nghĩa của 校長

Danh từ

  1. Hiệu trưởng. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ ghép có 校長

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ principal; head teacher; headmaster; headmistress

Câu hỏi thường gặp

校長 nghĩa là gì?

校長 (danh từ) nghĩa là hiệu trưởng.

校長 đọc là gì?

校長 đọc là こうちょう (romaji: kōchō).

Âm Hán Việt của 校長 là gì?

Âm Hán Việt của 校長 là "hiệu trưởng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.