長さ
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
長さ nghĩa là chiều dài.
Nghĩa của 長さ
Danh từ
- Chiều dài.
Câu ví dụ với 長さ
- はい、社長さんと話しました。 Vâng, tôi đã nói chuyện với giám đốc rồi.Tatoeba #198368
- その壁は30ヤードの長さです。 Bức tường đó dài 30 yard.Tatoeba #206838
- 自由の女神の右腕の長さは12.8mである。 Tay phải của tượng Nữ thần Tự do dài 12.8 mét.Tatoeba #2948407
- これとあれは同じ長さです。 Cái này dài bằng cái kia. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #218746
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ length
Câu hỏi thường gặp
長さ nghĩa là gì?
長さ (danh từ) nghĩa là chiều dài.
長さ đọc là gì?
長さ đọc là ながさ (romaji: nagasa).