記
きki
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 記
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ account; history; chronicle; annals; record
- Cụm từ notice; note; as follows
- Danh từ Kojiki (earliest historical record of Japan, compiled in 712 CE); Records of Ancient Matters (viết tắt)
Từ liên quan với 記
Từ ghép có 記
- 記録 — Bản ghi.
- 記憶 — Kí ức, trí nhớ, kỷ niệm.
- 記事 — Bài viết.
- 記者 — Phóng viên, kí giả, nhà báo, ký giả.
- 日記 — Nhật ký, nhật trình, sổ nhật ký, nhật kí.
- 記憶力 — Nhớ, trí nhớ.
- 記念碑 — Đài kỷ niệm.
- 記念 — Kỉ niệm.
- 記述 — Sự miêu tả, sự mô tả.
- 伝記 — Tiểu sử.
- 記者会見 — Họp báo.
- 記号 — Kí hiệu, ký hiệu, biểu tượng.
- 速記 — Tốc kí.
- 記念日 — Ngày kỷ niệm.
- 記す — Viết ra, ghi xuống.
- 登記 — Đăng ký, sự đăng ký.
- 書記 — Thư ký, thư kí, bí thư, nhân viên văn phòng, nhân viên văn thư.
- 記章 — Huy chương.
- 創世記 — Sáng thế kí, Sách Sáng thế, Sáng thế ký.
- 記譜法 — Kí hiệu âm nhạc.
- 申命記 — Phục truyền luật lệ ký, Đệ Nhị Luật.
- 博覧強記 — Bác lãm cổ kim.
- 民数記 — Dân số kí, Dân Số.
- 記号論 — Kí hiệu học.
- 記念物 — Đồ lưu niệm.
- 記念品 — Đồ lưu niệm.
- 総書記 — Tổng bí thư.
- 士師記 — Thủ Lãnh.
- 記者発表 — Thông cáo báo chí.
- 学位記 — Bằng cấp.