Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
記者会見 nghĩa là họp báo.
Nghĩa của 記者会見
Danh từ
Họp báo.
Câu ví dụ với 記者会見
彼は記者会見中に号泣しました。Cô ấy đã khóc nức nở trong buổi họp báo.Tatoeba #3073552
金曜日、私たちは記者会見を行う。Vào thứ Sáu, chúng tôi sẽ tổ chức một buổi họp báo.Tatoeba #2451918
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ press conference; news conference
Câu hỏi thường gặp
記者会見 nghĩa là gì?
記者会見 (danh từ) nghĩa là họp báo.
記者会見 đọc là gì?
記者会見 đọc là きしゃかいけん (romaji: kishakaiken).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.