TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

記譜法(きふほう)

きふほうkifuhō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 記 kí·譜 phổ·法 pháp

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

記譜法 nghĩa là kí hiệu âm nhạc.

Nghĩa của 記譜法

Danh từ

  1. Kí hiệu âm nhạc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ musical notation

Câu hỏi thường gặp

記譜法 nghĩa là gì?

記譜法 (danh từ) nghĩa là kí hiệu âm nhạc.

記譜法 đọc là gì?

記譜法 đọc là きふほう (romaji: kifuhō).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.