Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
士師記 nghĩa là thủ lãnh.
Nghĩa của 士師記
Danh từ riêng
Thủ Lãnh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ Judges (book of the Bible)
Câu hỏi thường gặp
士師記 nghĩa là gì?
士師記 (danh từ riêng) nghĩa là thủ lãnh.
士師記 đọc là gì?
士師記 đọc là ししき (romaji: shishiki).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.