Cùng nghĩa với từ Hán Việt “dân số kí” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
民数記 nghĩa là dân số kí, dân số.
Nghĩa của 民数記
Danh từ riêng
Dân số kí, Dân Số. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ Numbers (book of the Bible)
Câu hỏi thường gặp
民数記 nghĩa là gì?
民数記 (danh từ riêng) nghĩa là dân số kí, dân số.
民数記 đọc là gì?
民数記 đọc là みんすうき (romaji: minsūki).
Âm Hán Việt của 民数記 là gì?
Âm Hán Việt của 民数記 là "dân số kí". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.