記す
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
記す nghĩa là ghi xuống.
Nghĩa của 記す
Động từ
- Viết ra, ghi xuống.
Cách viết khác: 誌す, 識す, きす
Cách chia của 記す
| Thể lịch sự (ます) | 記します |
| Thể て | 記して |
| Quá khứ (た) | 記した |
| Phủ định (ない) | 記さない |
| Khả năng | 記せる |
| Ý chí (よう) | 記そう |
| Điều kiện (ば) | 記せば |
| Bị động | 記される |
| Sai khiến | 記させる |
| Mệnh lệnh | 記せ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 記す
- できるだけ多くの英単語を暗記すべきである。 Bạn cần phải học thuộc lòng nhiều từ tiếng Anh nhất có thể.Tatoeba #202296
- 学生たちはこの詩を暗記した。 Các sinh viên đã học thuộc lòng bài thơ này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #184319
- わたし達はその詩を暗記した。 Tất cả chúng ta đã học thuốc bài thơ này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #191760
- 学生たちは多くの詩を暗記した。 Các sinh viên đã học thuộc lòng rất nhiều bài thơ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #184295
- この文章を暗記するのに2時間かかった。 Tôi mất 2 tiếng để nhớ cái câu này đấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #219896
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to write down; to note down; to jot down; to take a note of
- Động từ to mention; to describe; to give an account of
- Động từ to inscribe; to mark; to brand
- Động từ to remember; to engrave (in one's mind)
Câu hỏi thường gặp
記す nghĩa là gì?
記す (động từ) nghĩa là ghi xuống.
記す đọc là gì?
記す đọc là しるす (romaji: shirusu).