TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

記憶(きおく)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
きおくkioku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KÍ ỨC 記 kí·憶 ức

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “kí ức” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

記憶 nghĩa là kí ức, trí nhớ, kỷ niệm.

Nghĩa của 記憶

Danh từ

  1. Kí ức, trí nhớ, kỷ niệm. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ ghép có 記憶

Câu ví dụ với 記憶

  • その出来事は今でも私の記憶に生々しく残っている。 Chuyện đó vẫn còn in sâu trong đầu tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #209415

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ memory; recollection; remembrance
  • Danh từ memory; storage

Câu hỏi thường gặp

記憶 nghĩa là gì?

記憶 (danh từ) nghĩa là kí ức, trí nhớ, kỷ niệm.

記憶 đọc là gì?

記憶 đọc là きおく (romaji: kioku).

Âm Hán Việt của 記憶 là gì?

Âm Hán Việt của 記憶 là "kí ức". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.