記憶
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “kí ức” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
記憶 nghĩa là kí ức, trí nhớ, kỷ niệm.
Nghĩa của 記憶
Danh từ
- Kí ức, trí nhớ, kỷ niệm. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 記憶
- 記憶力 — Nhớ, trí nhớ.
Câu ví dụ với 記憶
- その出来事は今でも私の記憶に生々しく残っている。 Chuyện đó vẫn còn in sâu trong đầu tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #209415
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ memory; recollection; remembrance
- Danh từ memory; storage
Câu hỏi thường gặp
記憶 nghĩa là gì?
記憶 (danh từ) nghĩa là kí ức, trí nhớ, kỷ niệm.
記憶 đọc là gì?
記憶 đọc là きおく (romaji: kioku).
Âm Hán Việt của 記憶 là gì?
Âm Hán Việt của 記憶 là "kí ức". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.