TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

訓練(くんれん)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
くんれんkunren giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HUẤN LUYỆN 訓 huấn·練 luyện

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “huấn luyện” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

訓練 nghĩa là huấn luyện, thực hành, sự đào tạo.

Nghĩa của 訓練

Danh từ

  1. Huấn luyện, thực hành, sự đào tạo. (từ Hán Việt tương đồng)

Câu ví dụ với 訓練

  • 私はその犬を芸当ができるように訓練した。 Tôi đã dạy chú chó đó làm trò.Tatoeba #160195

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ training; drill; practice; discipline

Câu hỏi thường gặp

訓練 nghĩa là gì?

訓練 (danh từ) nghĩa là huấn luyện, thực hành, sự đào tạo.

訓練 đọc là gì?

訓練 đọc là くんれん (romaji: kunren).

Âm Hán Việt của 訓練 là gì?

Âm Hán Việt của 訓練 là "huấn luyện". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.