訓練
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “huấn luyện” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
訓練 nghĩa là huấn luyện, thực hành, sự đào tạo.
Nghĩa của 訓練
Danh từ
- Huấn luyện, thực hành, sự đào tạo. (từ Hán Việt tương đồng)
Câu ví dụ với 訓練
- 私はその犬を芸当ができるように訓練した。 Tôi đã dạy chú chó đó làm trò.Tatoeba #160195
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ training; drill; practice; discipline
Câu hỏi thường gặp
訓練 nghĩa là gì?
訓練 (danh từ) nghĩa là huấn luyện, thực hành, sự đào tạo.
訓練 đọc là gì?
訓練 đọc là くんれん (romaji: kunren).
Âm Hán Việt của 訓練 là gì?
Âm Hán Việt của 訓練 là "huấn luyện". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.