Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tốc kí” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
速記 nghĩa là tốc kí.
Nghĩa của 速記
Danh từ
Tốc kí. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ shorthand; stenography
Câu hỏi thường gặp
速記 nghĩa là gì?
速記 (danh từ) nghĩa là tốc kí.
速記 đọc là gì?
速記 đọc là そっき (romaji: sokki).
Âm Hán Việt của 速記 là gì?
Âm Hán Việt của 速記 là "tốc kí". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.