記念碑
từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
きねんひkinenhi
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
記念碑 nghĩa là đài kỷ niệm.
Nghĩa của 記念碑
Danh từ
- Đài kỷ niệm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ commemorative plaque (usu. on a stone); stone monument (bearing an inscription)
Câu hỏi thường gặp
記念碑 nghĩa là gì?
記念碑 (danh từ) nghĩa là đài kỷ niệm.
記念碑 đọc là gì?
記念碑 đọc là きねんひ (romaji: kinenhi).