TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

記念碑(きねんひ)

từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
きねんひkinenhi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 記 kí·念 niệm·碑 bi

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

記念碑 nghĩa là đài kỷ niệm.

Nghĩa của 記念碑

Danh từ

  1. Đài kỷ niệm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ commemorative plaque (usu. on a stone); stone monument (bearing an inscription)

Câu hỏi thường gặp

記念碑 nghĩa là gì?

記念碑 (danh từ) nghĩa là đài kỷ niệm.

記念碑 đọc là gì?

記念碑 đọc là きねんひ (romaji: kinenhi).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.