記念
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “kỉ niệm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
記念 nghĩa là kỉ niệm.
Nghĩa của 記念
Danh từ
- Kỉ niệm. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: 紀念
Từ ghép có 記念
Câu ví dụ với 記念
- アメリカ旅行のよい記念になります。 Cái này sẽ là một kỷ niệm tốt của cuộc du ngoạn xung quanh nước Mỹ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #230087
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ commemoration; celebration; remembrance; memory; honoring the memory of
- Danh từ memento; souvenir; keepsake
Câu hỏi thường gặp
記念 nghĩa là gì?
記念 (danh từ) nghĩa là kỉ niệm.
記念 đọc là gì?
記念 đọc là きねん (romaji: kinen).
Âm Hán Việt của 記念 là gì?
Âm Hán Việt của 記念 là "kỉ niệm". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.