TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

記念(きねん)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
きねんkinen giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KỈ NIỆM 記 kí·念 niệm

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “kỉ niệm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

記念 nghĩa là kỉ niệm.

Nghĩa của 記念

Danh từ

  1. Kỉ niệm. (từ Hán Việt tương đồng)

Cách viết khác: 紀念

Từ ghép có 記念

Câu ví dụ với 記念

  • アメリカ旅行のよい記念になります。 Cái này sẽ là một kỷ niệm tốt của cuộc du ngoạn xung quanh nước Mỹ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #230087

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ commemoration; celebration; remembrance; memory; honoring the memory of
  • Danh từ memento; souvenir; keepsake

Câu hỏi thường gặp

記念 nghĩa là gì?

記念 (danh từ) nghĩa là kỉ niệm.

記念 đọc là gì?

記念 đọc là きねん (romaji: kinen).

Âm Hán Việt của 記念 là gì?

Âm Hán Việt của 記念 là "kỉ niệm". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.