Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
博覧強記 nghĩa là bác lãm cổ kim.
Nghĩa của 博覧強記
Danh từ
thành ngữ bốn chữ Bác lãm cổ kim.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ encyclopedic knowledge and strong memory (thành ngữ bốn chữ)
Câu hỏi thường gặp
博覧強記 nghĩa là gì?
博覧強記 (danh từ) nghĩa là bác lãm cổ kim.
博覧強記 đọc là gì?
博覧強記 đọc là はくらんきょうき (romaji: hakurankyōki).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.