観
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “quan” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 観
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ look; appearance
- Danh từ spectacle; sight
- Danh từ observation meditation
- Hậu tố outlook on ...; view of ...
Từ ghép có 観
- 観察 — Quan sát, sự quan sát.
- 観光客 — Khách du lịch.
- 観客 — Khán giả, quý vị, người xem.
- 観光 — Sự du lịch, du lịch.
- 観点 — Quan điểm, góc nhìn.
- 観念 — Quan niệm, khái niệm.
- 悲観 — Bi quan.
- 楽観 — Lạc quan.
- 観測 — Sự quan sát.
- 景観 — Phong cảnh.
- 先入観 — Định kiến.
- 世界観 — Thế giới quan.
- 主観 — Chủ quan.
- 観覧車 — Vòng đu quay, đu quay đứng.
- 客観 — Khách quan.
- 観音 — Quan Âm.
- 参観 — Tham quan.
- 厭世観 — Bi quan triết học.
- 観葉植物 — Cây trồng trong nhà.
- 唯物史観 — Chủ nghĩa duy vật lịch sử.
- 観兵式 — Duyệt binh.
- 擬人観 — Nhân hóa.
- 観念形態 — Ý thức hệ, hệ tư tưởng.