観光
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “quan quang” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
観光 nghĩa là sự du lịch, du lịch.
Nghĩa của 観光
Danh từ
- Sự du lịch, du lịch.
Cách viết khác: 觀光
Từ ghép có 観光
- 観光客 — Khách du lịch.
Câu ví dụ với 観光
- 観光ビザを取りたいのですが。 Tôi muốn có một thị thực du lịch. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #183804
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sightseeing; tourism
Câu hỏi thường gặp
観光 nghĩa là gì?
観光 (danh từ) nghĩa là sự du lịch, du lịch.
観光 đọc là gì?
観光 đọc là かんこう (romaji: kankō).
Âm Hán Việt của 観光 là gì?
Âm Hán Việt của 観光 là "quan quang". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.