TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

観光(かんこう)

JLPT N3 từ thông dụng
かんこうkankō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt QUAN QUANG 観 quan·光 quang

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “quan quang” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

観光 nghĩa là sự du lịch, du lịch.

Nghĩa của 観光

Danh từ

  1. Sự du lịch, du lịch.

Cách viết khác: 觀光

Từ ghép có 観光

Câu ví dụ với 観光

  • 観光ビザを取りたいのですが。 Tôi muốn có một thị thực du lịch. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #183804

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sightseeing; tourism

Câu hỏi thường gặp

観光 nghĩa là gì?

観光 (danh từ) nghĩa là sự du lịch, du lịch.

観光 đọc là gì?

観光 đọc là かんこう (romaji: kankō).

Âm Hán Việt của 観光 là gì?

Âm Hán Việt của 観光 là "quan quang". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.