観客
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “quan khách” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
観客 nghĩa là khán giả, quý vị, người xem.
Nghĩa của 観客
Danh từ
- Khán giả, quý vị, người xem.
Cách viết khác: かんかく
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ spectator; audience
Câu hỏi thường gặp
観客 nghĩa là gì?
観客 (danh từ) nghĩa là khán giả, quý vị, người xem.
観客 đọc là gì?
観客 đọc là かんきゃく (romaji: kankyaku).
Âm Hán Việt của 観客 là gì?
Âm Hán Việt của 観客 là "quan khách". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.