TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

観客(かんきゃく)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
かんきゃくkankyaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt QUAN KHÁCH 観 quan·客 khách

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “quan khách” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

観客 nghĩa là khán giả, quý vị, người xem.

Nghĩa của 観客

Danh từ

  1. Khán giả, quý vị, người xem.

Cách viết khác: かんかく

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ spectator; audience

Câu hỏi thường gặp

観客 nghĩa là gì?

観客 (danh từ) nghĩa là khán giả, quý vị, người xem.

観客 đọc là gì?

観客 đọc là かんきゃく (romaji: kankyaku).

Âm Hán Việt của 観客 là gì?

Âm Hán Việt của 観客 là "quan khách". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.