景観
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cảnh quan” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
景観 nghĩa là phong cảnh.
Nghĩa của 景観
Danh từ
- Phong cảnh.
Câu ví dụ với 景観
- アルプスの景観は私の印象に残った。 Phong cảnh của dãy Alps đã để lại trong tôi một ấn tượng khó phai.Tatoeba #237391
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ scenery
Câu hỏi thường gặp
景観 nghĩa là gì?
景観 (danh từ) nghĩa là phong cảnh.
景観 đọc là gì?
景観 đọc là けいかん (romaji: keikan).
Âm Hán Việt của 景観 là gì?
Âm Hán Việt của 景観 là "cảnh quan". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.