TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

観念形態(かんねんけいたい)

かんねんけいたいkannenkeitai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt QUAN NIỆM HÌNH THÁI 観 quan·念 niệm·形 hình·態 thái

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “quan niệm hình thái” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

観念形態 nghĩa là ý thức hệ, hệ tư tưởng.

Nghĩa của 観念形態

Danh từ

  1. Ý thức hệ, hệ tư tưởng.

Từ liên quan với 観念形態

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ideology

Câu hỏi thường gặp

観念形態 nghĩa là gì?

観念形態 (danh từ) nghĩa là ý thức hệ, hệ tư tưởng.

観念形態 đọc là gì?

観念形態 đọc là かんねんけいたい (romaji: kannenkeitai).

Âm Hán Việt của 観念形態 là gì?

Âm Hán Việt của 観念形態 là "quan niệm hình thái". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.