観念形態
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “quan niệm hình thái” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
観念形態 nghĩa là ý thức hệ, hệ tư tưởng.
Nghĩa của 観念形態
Danh từ
- Ý thức hệ, hệ tư tưởng.
Từ liên quan với 観念形態
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ideology
Câu hỏi thường gặp
観念形態 nghĩa là gì?
観念形態 (danh từ) nghĩa là ý thức hệ, hệ tư tưởng.
観念形態 đọc là gì?
観念形態 đọc là かんねんけいたい (romaji: kannenkeitai).
Âm Hán Việt của 観念形態 là gì?
Âm Hán Việt của 観念形態 là "quan niệm hình thái". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.