親衛隊
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thân vệ đội” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
親衛隊 nghĩa là đội cận vệ.
Nghĩa của 親衛隊
Danh từ
- Đội cận vệ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bodyguards; elite guards; imperial guards
- Danh từ Schutzstaffel; SS
- Danh từ groupies; ardent fans
Câu hỏi thường gặp
親衛隊 nghĩa là gì?
親衛隊 (danh từ) nghĩa là đội cận vệ.
親衛隊 đọc là gì?
親衛隊 đọc là しんえいたい (romaji: shin'eitai).
Âm Hán Việt của 親衛隊 là gì?
Âm Hán Việt của 親衛隊 là "thân vệ đội". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.