TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

親衛隊(しんえいたい)

しんえいたいshin'eitai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THÂN VỆ ĐỘI 親 thân·衛 vệ·隊 đội

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thân vệ đội” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

親衛隊 nghĩa là đội cận vệ.

Nghĩa của 親衛隊

Danh từ

  1. Đội cận vệ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bodyguards; elite guards; imperial guards
  • Danh từ Schutzstaffel; SS
  • Danh từ groupies; ardent fans

Câu hỏi thường gặp

親衛隊 nghĩa là gì?

親衛隊 (danh từ) nghĩa là đội cận vệ.

親衛隊 đọc là gì?

親衛隊 đọc là しんえいたい (romaji: shin'eitai).

Âm Hán Việt của 親衛隊 là gì?

Âm Hán Việt của 親衛隊 là "thân vệ đội". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.