TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

客観(きゃっかん)

JLPT N1 từ thông dụng
きゃっかんkyakkan giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHÁCH QUAN 客 khách·観 quan

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “khách quan” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

客観 nghĩa là khách quan.

Nghĩa của 客観

Danh từ

  1. Khách quan. (từ Hán Việt tương đồng)

Cách viết khác: かっかん, かくかん

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 客観

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ objectivity; objective; object (philosophical)

Câu hỏi thường gặp

客観 nghĩa là gì?

客観 (danh từ) nghĩa là khách quan.

客観 đọc là gì?

客観 đọc là きゃっかん (romaji: kyakkan).

Âm Hán Việt của 客観 là gì?

Âm Hán Việt của 客観 là "khách quan". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.