観音
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quan âm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
観音 nghĩa là quan âm.
Nghĩa của 観音
Danh từ riêng
- Quan Âm. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: 觀音
Từ ghép có 観音
- 准胝観音 — Chuẩn Đề Bồ Tát, Phật Mẫu Chuẩn Đề.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Avalokiteshvara (Bodhisattva); Avalokitesvara; Kannon; Kwannon; Guanyin
Câu hỏi thường gặp
観音 nghĩa là gì?
観音 (danh từ riêng) nghĩa là quan âm.
観音 đọc là gì?
観音 đọc là かんのん (romaji: kannon).
Âm Hán Việt của 観音 là gì?
Âm Hán Việt của 観音 là "quan âm". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.