観察
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quan sát” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
観察 nghĩa là quan sát, sự quan sát.
Nghĩa của 観察
Danh từ
- Quan sát, sự quan sát. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: 觀察
Câu ví dụ với 観察
- 少年はミツバチを詳しく観察して記録してみることにした。 Cậu bé quyết định quan sát và ghi nhận các con ong mật chi tiết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #146569
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ observation; survey; watching
Câu hỏi thường gặp
観察 nghĩa là gì?
観察 (danh từ) nghĩa là quan sát, sự quan sát.
観察 đọc là gì?
観察 đọc là かんさつ (romaji: kansatsu).
Âm Hán Việt của 観察 là gì?
Âm Hán Việt của 観察 là "quan sát". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.