観兵式
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “quan binh thức” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
観兵式 nghĩa là duyệt binh.
Nghĩa của 観兵式
Danh từ
- Duyệt binh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ military review; (military) parade
Câu hỏi thường gặp
観兵式 nghĩa là gì?
観兵式 (danh từ) nghĩa là duyệt binh.
観兵式 đọc là gì?
観兵式 đọc là かんぺいしき (romaji: kanpeishiki).
Âm Hán Việt của 観兵式 là gì?
Âm Hán Việt của 観兵式 là "quan binh thức". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.