TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

擬人観(ぎじんかん)

ぎじんかんgijinkan giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NGHĨ NHÂN QUAN 擬 nghĩ·人 nhân·観 quan

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nghĩ nhân quan” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

擬人観 nghĩa là nhân hóa.

Nghĩa của 擬人観

Danh từ

  1. Nhân hóa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ anthropomorphism

Câu hỏi thường gặp

擬人観 nghĩa là gì?

擬人観 (danh từ) nghĩa là nhân hóa.

擬人観 đọc là gì?

擬人観 đọc là ぎじんかん (romaji: gijinkan).

Âm Hán Việt của 擬人観 là gì?

Âm Hán Việt của 擬人観 là "nghĩ nhân quan". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.