擬人観
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nghĩ nhân quan” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
擬人観 nghĩa là nhân hóa.
Nghĩa của 擬人観
Danh từ
- Nhân hóa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ anthropomorphism
Câu hỏi thường gặp
擬人観 nghĩa là gì?
擬人観 (danh từ) nghĩa là nhân hóa.
擬人観 đọc là gì?
擬人観 đọc là ぎじんかん (romaji: gijinkan).
Âm Hán Việt của 擬人観 là gì?
Âm Hán Việt của 擬人観 là "nghĩ nhân quan". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.