先入観
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tiên nhập quan” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
先入観 nghĩa là định kiến.
Nghĩa của 先入観
Danh từ
- Định kiến.
Cách viết khác: 先入感
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ preconception; preconceived notion; prejudice
Câu hỏi thường gặp
先入観 nghĩa là gì?
先入観 (danh từ) nghĩa là định kiến.
先入観 đọc là gì?
先入観 đọc là せんにゅうかん (romaji: sennyūkan).
Âm Hán Việt của 先入観 là gì?
Âm Hán Việt của 先入観 là "tiên nhập quan". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.