観念
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quan niệm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
観念 nghĩa là quan niệm, khái niệm.
Nghĩa của 観念
Danh từ
- Quan niệm, khái niệm. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 観念
- 観念形態 — Ý thức hệ, hệ tư tưởng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ idea; notion; concept; conception
- Danh từ sense (e.g. of duty)
- Danh từ resignation (to one's fate); acceptance; preparedness
- Danh từ observation and contemplation; meditation
Câu hỏi thường gặp
観念 nghĩa là gì?
観念 (danh từ) nghĩa là quan niệm, khái niệm.
観念 đọc là gì?
観念 đọc là かんねん (romaji: kannen).
Âm Hán Việt của 観念 là gì?
Âm Hán Việt của 観念 là "quan niệm". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.