TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

観念(かんねん)

JLPT N2 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
かんねんkannen giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt QUAN NIỆM 観 quan·念 niệm

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quan niệm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

観念 nghĩa là quan niệm, khái niệm.

Nghĩa của 観念

Danh từ

  1. Quan niệm, khái niệm. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ ghép có 観念

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ idea; notion; concept; conception
  • Danh từ sense (e.g. of duty)
  • Danh từ resignation (to one's fate); acceptance; preparedness
  • Danh từ observation and contemplation; meditation

Câu hỏi thường gặp

観念 nghĩa là gì?

観念 (danh từ) nghĩa là quan niệm, khái niệm.

観念 đọc là gì?

観念 đọc là かんねん (romaji: kannen).

Âm Hán Việt của 観念 là gì?

Âm Hán Việt của 観念 là "quan niệm". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.