観測
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “quan trắc” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
観測 nghĩa là sự quan sát.
Nghĩa của 観測
Danh từ
- Sự quan sát.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ observation; survey; measurement
- Danh từ opinion; prediction; thinking
Câu hỏi thường gặp
観測 nghĩa là gì?
観測 (danh từ) nghĩa là sự quan sát.
観測 đọc là gì?
観測 đọc là かんそく (romaji: kansoku).
Âm Hán Việt của 観測 là gì?
Âm Hán Việt của 観測 là "quan trắc". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.