TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

観測(かんそく)

JLPT N2 từ thông dụng
かんそくkansoku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt QUAN TRẮC 観 quan·測 trắc

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “quan trắc” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

観測 nghĩa là sự quan sát.

Nghĩa của 観測

Danh từ

  1. Sự quan sát.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ observation; survey; measurement
  • Danh từ opinion; prediction; thinking

Câu hỏi thường gặp

観測 nghĩa là gì?

観測 (danh từ) nghĩa là sự quan sát.

観測 đọc là gì?

観測 đọc là かんそく (romaji: kansoku).

Âm Hán Việt của 観測 là gì?

Âm Hán Việt của 観測 là "quan trắc". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.