TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

楽観(らっかん)

JLPT N1 từ thông dụng
らっかんrakkan giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LẠC QUAN 楽 lạc·観 quan

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lạc quan” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

楽観 nghĩa là lạc quan.

Nghĩa của 楽観

Danh từ

  1. Lạc quan. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 楽観

Trái nghĩa

Từ ghép có 楽観

Câu ví dụ với 楽観

  • トムはとても楽観的だね。 Tom rất lạc quan nhỉ.Tatoeba #8751118

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ optimism; taking an optimistic view

Câu hỏi thường gặp

楽観 nghĩa là gì?

楽観 (danh từ) nghĩa là lạc quan.

楽観 đọc là gì?

楽観 đọc là らっかん (romaji: rakkan).

Âm Hán Việt của 楽観 là gì?

Âm Hán Việt của 楽観 là "lạc quan". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.