TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

唯物史観(ゆいぶつしかん)

ゆいぶつしかんyuibutsushikan giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt DUY VẬT SỬ QUAN 唯 duy·物 vật·史 sử·観 quan

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “duy vật sử quan” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

唯物史観 nghĩa là Chủ nghĩa duy vật lịch sử.

Nghĩa của 唯物史観

Danh từ

  1. Chủ nghĩa duy vật lịch sử.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ historical materialism

Câu hỏi thường gặp

唯物史観 nghĩa là gì?

唯物史観 (danh từ) nghĩa là Chủ nghĩa duy vật lịch sử.

唯物史観 đọc là gì?

唯物史観 đọc là ゆいぶつしかん (romaji: yuibutsushikan).

Âm Hán Việt của 唯物史観 là gì?

Âm Hán Việt của 唯物史観 là "duy vật sử quan". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.