唯物史観
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “duy vật sử quan” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
唯物史観 nghĩa là Chủ nghĩa duy vật lịch sử.
Nghĩa của 唯物史観
Danh từ
- Chủ nghĩa duy vật lịch sử.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ historical materialism
Câu hỏi thường gặp
唯物史観 nghĩa là gì?
唯物史観 (danh từ) nghĩa là Chủ nghĩa duy vật lịch sử.
唯物史観 đọc là gì?
唯物史観 đọc là ゆいぶつしかん (romaji: yuibutsushikan).
Âm Hán Việt của 唯物史観 là gì?
Âm Hán Việt của 唯物史観 là "duy vật sử quan". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.