TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

観覧車(かんらんしゃ)

tên riêng
かんらんしゃkanransha giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt QUAN LÃM XA 観 quan·覧 lãm·車 xa

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “quan lãm xa” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

観覧車 nghĩa là vòng đu quay, đu quay đứng.

Nghĩa của 観覧車

Danh từ riêng

  1. Vòng đu quay, đu quay đứng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Ferris wheel

Câu hỏi thường gặp

観覧車 nghĩa là gì?

観覧車 (danh từ riêng) nghĩa là vòng đu quay, đu quay đứng.

観覧車 đọc là gì?

観覧車 đọc là かんらんしゃ (romaji: kanransha).

Âm Hán Việt của 観覧車 là gì?

Âm Hán Việt của 観覧車 là "quan lãm xa". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.