観覧車
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “quan lãm xa” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
観覧車 nghĩa là vòng đu quay, đu quay đứng.
Nghĩa của 観覧車
Danh từ riêng
- Vòng đu quay, đu quay đứng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Ferris wheel
Câu hỏi thường gặp
観覧車 nghĩa là gì?
観覧車 (danh từ riêng) nghĩa là vòng đu quay, đu quay đứng.
観覧車 đọc là gì?
観覧車 đọc là かんらんしゃ (romaji: kanransha).
Âm Hán Việt của 観覧車 là gì?
Âm Hán Việt của 観覧車 là "quan lãm xa". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.