参観
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tham quan” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
参観 nghĩa là tham quan.
Nghĩa của 参観
Danh từ
- Tham quan. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 参観
- 参観者 — Khách.
Câu ví dụ với 参観
- 参観者は動物にえさをやってはいけない。 Khách thăm quan không được cho động vật ăn.Tatoeba #169442
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ visit; inspection
Câu hỏi thường gặp
参観 nghĩa là gì?
参観 (danh từ) nghĩa là tham quan.
参観 đọc là gì?
参観 đọc là さんかん (romaji: sankan).
Âm Hán Việt của 参観 là gì?
Âm Hán Việt của 参観 là "tham quan". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.