観光客
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “quan quang khách” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
観光客 nghĩa là khách du lịch.
Nghĩa của 観光客
Danh từ
- Khách du lịch.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tourist
Câu hỏi thường gặp
観光客 nghĩa là gì?
観光客 (danh từ) nghĩa là khách du lịch.
観光客 đọc là gì?
観光客 đọc là かんこうきゃく (romaji: kankōkyaku).
Âm Hán Việt của 観光客 là gì?
Âm Hán Việt của 観光客 là "quan quang khách". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.