TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

観光客(かんこうきゃく)

từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
かんこうきゃくkankōkyaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt QUAN QUANG KHÁCH 観 quan·光 quang·客 khách

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “quan quang khách” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

観光客 nghĩa là khách du lịch.

Nghĩa của 観光客

Danh từ

  1. Khách du lịch.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tourist

Câu hỏi thường gặp

観光客 nghĩa là gì?

観光客 (danh từ) nghĩa là khách du lịch.

観光客 đọc là gì?

観光客 đọc là かんこうきゃく (romaji: kankōkyaku).

Âm Hán Việt của 観光客 là gì?

Âm Hán Việt của 観光客 là "quan quang khách". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.