TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

観葉植物(かんようしょくぶつ)

かんようしょくぶつkan'yōshokubutsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt QUAN HIỆP THỰC VẬT 観 quan·葉 hiệp·植 thực·物 vật

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “quan hiệp thực vật” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

観葉植物 nghĩa là cây trồng trong nhà.

Nghĩa của 観葉植物

Danh từ

  1. Cây trồng trong nhà.

Cách viết khác: 観用植物

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ornamental (foliage) plant; houseplant

Câu hỏi thường gặp

観葉植物 nghĩa là gì?

観葉植物 (danh từ) nghĩa là cây trồng trong nhà.

観葉植物 đọc là gì?

観葉植物 đọc là かんようしょくぶつ (romaji: kan'yōshokubutsu).

Âm Hán Việt của 観葉植物 là gì?

Âm Hán Việt của 観葉植物 là "quan hiệp thực vật". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.