TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

脚本(きゃくほん)

JLPT N1 từ thông dụng
きゃくほんkyakuhon giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CƯỚC BẢN 脚 cước·本 bản

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cước bản” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

脚本 nghĩa là kịch bản, truyện phim.

Nghĩa của 脚本

Danh từ

  1. Kịch bản, truyện phim.

Từ ghép có 脚本

Câu ví dụ với 脚本

  • 脚本を書いていて、行き詰まった時はどうする? Bạn sẽ làm gì khi bạn bị bế tắc trong lúc viết một kịch bản?Tatoeba #74537

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ script; screenplay; scenario

Câu hỏi thường gặp

脚本 nghĩa là gì?

脚本 (danh từ) nghĩa là kịch bản, truyện phim.

脚本 đọc là gì?

脚本 đọc là きゃくほん (romaji: kyakuhon).

Âm Hán Việt của 脚本 là gì?

Âm Hán Việt của 脚本 là "cước bản". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.