脚本
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cước bản” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
脚本 nghĩa là kịch bản, truyện phim.
Nghĩa của 脚本
Danh từ
- Kịch bản, truyện phim.
Từ ghép có 脚本
- 脚本家 — Nhà soạn kịch.
Câu ví dụ với 脚本
- 脚本を書いていて、行き詰まった時はどうする? Bạn sẽ làm gì khi bạn bị bế tắc trong lúc viết một kịch bản?Tatoeba #74537
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ script; screenplay; scenario
Câu hỏi thường gặp
脚本 nghĩa là gì?
脚本 (danh từ) nghĩa là kịch bản, truyện phim.
脚本 đọc là gì?
脚本 đọc là きゃくほん (romaji: kyakuhon).
Âm Hán Việt của 脚本 là gì?
Âm Hán Việt của 脚本 là "cước bản". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.