本当
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
本当 nghĩa là sự thật, chân lí, chân lý, đúng.
Nghĩa của 本当
Danh từ
- Sự thật, chân lí, chân lý, thật.
- Đúng.
Cách viết khác: 本當, ほんと, ホントー, ホント, ホントウ
Từ ghép có 本当
- 本当に — Thật sự, thực, thật.
Câu ví dụ với 本当
- 私はあなたに本当の事を話そう。 Tôi định sẽ nói với anh sự thậtTatoeba #161727
- その噂は本当だと信じられている。 Người ta tin rằng lời đồn đại này là thật.Tatoeba #212302
- うわさは本当だと思うよ。 Tôi nghĩ tin đồn đó là thật.Tatoeba #213343
- あのうわさは本当かしら。 Không biết tin đồn ấy có chính xác không nữa.Tatoeba #231365
- 彼の話の一部は本当だ。 Một phần trong câu chuyện của ông là sự thật.Tatoeba #115806
- ほらっ!ジャガイモが全部転がり出てるわよ。ほんっと、あんたってトロいわねぇ・・・。 Nhìn này! Khoai tây lăn hết ra ngoài rồi đây này! Bạn chậm tiêu thật đấy...Tatoeba #75456
- 頼むから本当のことを言ってくれ。 Xin hãy nói sự thật cho tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #78563
- 彼が言ったことは本当だ。 Những điều anh ta nói đều là sự thật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #120395
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ truth; reality; actuality; fact
- Danh từ proper; right; correct; official
- Danh từ genuine; authentic; real; natural; veritable
Câu hỏi thường gặp
本当 nghĩa là gì?
本当 (danh từ) nghĩa là sự thật, chân lí, chân lý, đúng.
本当 đọc là gì?
本当 đọc là ほんとう (romaji: hontō).