Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
本の虫 nghĩa là mọt sách.
Nghĩa của 本の虫
Cụm từ
Mọt sách.
Cách viết khác: 本のムシ
Câu ví dụ với 本の虫
メアリーは本の虫です。Mary là một con mọt sách. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #194703
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Cụm từ bookworm; bibliophile; bibliophage
Câu hỏi thường gặp
本の虫 nghĩa là gì?
本の虫 (cụm từ) nghĩa là mọt sách.
本の虫 đọc là gì?
本の虫 đọc là ほんのむし (romaji: honnomushi).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.