本棚
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
本棚 nghĩa là giá sách, tủ sách, kệ sách.
Nghĩa của 本棚
Danh từ
- Giá sách, tủ sách, kệ sách.
Câu ví dụ với 本棚
- 本棚に英和辞典がありますか。 Trên giá sách có cuốn từ điển Anh - Nhật nào không?Tatoeba #81575
- 彼は彼女に本棚を作ってあげました。 Anh ấy làm một cái giá sách cho cô ấy.Tatoeba #100964
- 彼は壁に本棚を取り付けた。 Cậu ấy gắn kệ sách vào tường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #100148
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bookshelves; bookshelf; bookcase
Câu hỏi thường gặp
本棚 nghĩa là gì?
本棚 (danh từ) nghĩa là giá sách, tủ sách, kệ sách.
本棚 đọc là gì?
本棚 đọc là ほんだな (romaji: hondana).