読本
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “độc bản” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
読本 nghĩa là độc bản.
Nghĩa của 読本
Danh từ
- Độc bản. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: どくほん
Từ liên quan với 読本
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ reading-book; reader; guidebook; manual
- Danh từ textbook (esp. a pre-war elementary school Japanese language textbook)
Câu hỏi thường gặp
読本 nghĩa là gì?
読本 (danh từ) nghĩa là độc bản.
読本 đọc là gì?
読本 đọc là とくほん (romaji: tokuhon).
Âm Hán Việt của 読本 là gì?
Âm Hán Việt của 読本 là "độc bản". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.