基本
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cơ bản” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
基本 nghĩa là cơ bản.
Nghĩa của 基本
Phó từ
- khẩu ngữ Cơ bản. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 基本
- 基本的に — Cơ bản, về cơ bản.
Câu ví dụ với 基本
- 基本的にあなたの意見に賛成です。 Về cơ bản, tôi đồng ý với quan điểm của bạn.Tatoeba #183524
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ basics; fundamentals; basis; foundation
- Phó từ basically; fundamentally (khẩu ngữ)
Câu hỏi thường gặp
基本 nghĩa là gì?
基本 (phó từ) nghĩa là cơ bản.
基本 đọc là gì?
基本 đọc là きほん (romaji: kihon).
Âm Hán Việt của 基本 là gì?
Âm Hán Việt của 基本 là "cơ bản". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.