TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

基本(きほん)

JLPT N3 từ thông dụng
きほんkihon giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CƠ BẢN 基 cơ·本 bản

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cơ bản” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

基本 nghĩa là cơ bản.

Nghĩa của 基本

Phó từ

  1. khẩu ngữ Cơ bản. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ ghép có 基本

Câu ví dụ với 基本

  • 基本的にあなたの意見に賛成です。 Về cơ bản, tôi đồng ý với quan điểm của bạn.Tatoeba #183524

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ basics; fundamentals; basis; foundation
  • Phó từ basically; fundamentally (khẩu ngữ)

Câu hỏi thường gặp

基本 nghĩa là gì?

基本 (phó từ) nghĩa là cơ bản.

基本 đọc là gì?

基本 đọc là きほん (romaji: kihon).

Âm Hán Việt của 基本 là gì?

Âm Hán Việt của 基本 là "cơ bản". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.