本当に
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
本当に nghĩa là thật sự, thực, thật.
Nghĩa của 本当に
Phó từ
- Thật sự, thực, thật.
Cách viết khác: 本當に, ほんとに, ホントに, ホントーに, ホントウに
Câu ví dụ với 本当に
- 彼は本当に頭のよい子だ。 Thằng nhóc thực sự là một đứa trẻ thông minh.Tatoeba #99868
- 本当にごめんなさいね。 Tôi vô cùng xin lỗi.Tatoeba #81551
- 今日は本当に寒いなぁ。 Hôm nay lạnh thực sự!Tatoeba #171495
- あなたは本当にそれがほしいですか。 Bạn có thực sự muốn nó không?Tatoeba #231570
- 本当に泳げないの? Bạn có thực sự không biết bơi không?Tatoeba #2774231
- 他人の悲しみや喜びが本当にわかる人はいない。 Không có người nào thật sự hiểu được niềm vui và nỗi buồn của người khác.Tatoeba #138492
- 私がこの絵が好きなのは、単に有名だからではなくて本当に傑作だからだ。 Tôi thích bức tranh này không đơn giản chỉ là do nó nổi tiếng mà bởi vì thực sự nó là một kiệt tác.Tatoeba #168035
- 彼女は本当に犬が嫌いです。 Cô ấy thực sự ghét chó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #86666
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ really; truly
Câu hỏi thường gặp
本当に nghĩa là gì?
本当に (phó từ) nghĩa là thật sự, thực, thật.
本当に đọc là gì?
本当に đọc là ほんとうに (romaji: hontōni).