日の本
tên riêng
ひのもとhinomoto
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
日の本 nghĩa là nhật bản, nhật bổn.
Nghĩa của 日の本
Danh từ riêng
- thơ ca Nhật Bản, Nhật Bổn, Đất nước Mặt Trời mọc.
Từ liên quan với 日の本
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Japan; Land of the Rising Sun (thơ ca)
Câu hỏi thường gặp
日の本 nghĩa là gì?
日の本 (danh từ riêng) nghĩa là nhật bản, nhật bổn.
日の本 đọc là gì?
日の本 đọc là ひのもと (romaji: hinomoto).