TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

日(ひ)の本(もと)

tên riêng
ひのもとhinomoto giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 日 nhật·本 bản

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

日の本 nghĩa là nhật bản, nhật bổn.

Nghĩa của 日の本

Danh từ riêng

  1. thơ ca Nhật Bản, Nhật Bổn, Đất nước Mặt Trời mọc.

Từ liên quan với 日の本

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Japan; Land of the Rising Sun (thơ ca)

Câu hỏi thường gặp

日の本 nghĩa là gì?

日の本 (danh từ riêng) nghĩa là nhật bản, nhật bổn.

日の本 đọc là gì?

日の本 đọc là ひのもと (romaji: hinomoto).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.